claude levi-strauss
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Claude Lévi-Strauss: Một nhà nhân chủng học văn hóa người Pháp nổi tiếng, người đã đề xướng và phát triển phương pháp phân tích cấu trúc trong nghiên cứu các hệ thống xã hội, đặc biệt là trong nghiên cứu huyền thoại, quan hệ họ hàng và tư duy nguyên thủy. Ông là một nhân vật trung tâm của chủ nghĩa cấu trúc trong khoa học xã hội thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theories of Claude Lévi-Strauss have profoundly influenced anthropology. (Các lý thuyết của Claude Lévi-Strauss đã ảnh hưởng sâu sắc đến ngành nhân chủng học.)
- We are studying the structural analysis of myths as developed by Claude Lévi-Strauss. (Chúng tôi đang nghiên cứu phân tích cấu trúc huyền thoại do Claude Lévi-Strauss phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lévi-Straussian" (thuộc tính từ): Thuộc về hoặc theo tư tưởng, phương pháp của Claude Lévi-Strauss.
- A Lévi-Straussian approach to the myth reveals its underlying binary oppositions. (Một cách tiếp cận theo kiểu Lévi-Strauss đối với huyền thoại đã tiết lộ những sự đối lập nhị phân cơ bản của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Structural anthropology (n): Nhân chủng học cấu trúc, trường phái do Claude Lévi-Strauss sáng lập.
- Structural anthropology seeks to uncover the universal patterns of human thought. (Nhân chủng học cấu trúc tìm cách khám phá các khuôn mẫu phổ quát của tư duy con người.)
Binary opposition (n): Sự đối lập nhị phân, một khái niệm then chốt trong phân tích cấu trúc của Lévi-Strauss.
- The myth is built upon a series of binary oppositions like raw/cooked and nature/culture. (Huyền thoại được xây dựng dựa trên một loạt các sự đối lập nhị phân như sống/chín và tự nhiên/văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Structuralist anthropologist: Nhà nhân chủng học theo chủ nghĩa cấu trúc. (Cụm từ mô tả chung, không phải tên riêng).
- Ethnologist: Nhà dân tộc học. (Một thuật ngữ học thuật gần nghĩa, chỉ chuyên gia nghiên cứu các nền văn hóa).
Noun
- nhà nhân chủng học người Pháp, người đề xướng sự phân tích cấu trúc của hệ thống xã hội.(sinh năm 1908)